bưng biền

bưng biền

Đoàn quân lặn lội qua những cánh đồng bưng biền mênh mông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất thấp, trũng, nhiều lau sậy, cỏ lác, thườngmiền Tây Nam Bộ: Chỉ một loại địa hình đặc trưng, vùng đầm lầy, bãi bồi hoặc cánh đồng hoang rộng lớn, ngập nước theo mùa, thực vật thấp dày đặc.
    • Nơi căn cứ địa cách mạng: Trong lịch sử, từ này thường được dùng để chỉ những vùng đất hoang vu, lau sậy um tùm, địa bàn hoạt động căn cứ của lực lượng kháng chiếnmiền Nam Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn quân lặn lội qua những cánh đồng bưng biền mênh mông. (Đoàn quân đi xuyên qua những vùng đất trũng hoang vu rộng lớn.)
    • Trong kháng chiến, bưng biền trở thành căn cứ địa vững chắc của quân ta. (Trong thời kỳ kháng chiến, vùng đất trũng hoang vu trở thành căn cứ vững chắc của quân đội ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn cơm nhà, đi vác tù và hàng tổng": Thành ngữ này thường gợi nhớ đến hình ảnh người nông dân phải bỏ ruộng vườn, vào sống chiến đấu trong bưng biền.
  • "bưng biền Đồng Tháp Mười": Cụm từ chỉ vùng địa rộng lớn, hoang vu nổi tiếng căn cứ kháng chiến.
Biến thể từ gần giống
  • Bưng (danh từ): Thường dùng đơn lẻ, cũng có nghĩa tương tự "bưng biền", chỉ vùng đất trũng thấp, nước, lau sậy.
    • Vùng bưng nước đọng.
  • Đồng bưng: Cách gọi khác của vùng đất bưng biền.
  • Biền (trong từ ghép): Ít khi dùng độc lập, kết hợp với "bưng" tạo thành từ láy chỉ sự rộng lớn, mênh mông của vùng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Đầm lầy: Vùng đất ẩm ướt, thường xuyên ngập nước, hệ sinh thái đặc trưng.
  • Vùng trũng: Khu vực địa hình thấp hơn so với xung quanh.
  • Căn cứ địa: Nơi đóng quân, xây dựng lực lượng (nghĩa trong bối cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • "Bưng biền xa xôi": Chỉ những nơi hoang vắng, hẻo lánh, xa trung tâm.
    • Anh ấy công tác mãi tận nơi bưng biền xa xôi.
  • Hình ảnh "bưng biền" thường xuất hiện trong văn học, thơ ca kháng chiến, gắn liền với sự gian khổ, lòng yêu nước tinh thần quật khởi.